Số lượng video AI được tạo trên một nền tảng lớn tăng 417% chỉ trong một tháng – từ 12.000 đơn hàng vào tháng 12/2025 lên 62.000 vào tháng 1/2026 (theo Vivideo). Đây không phải đường cong tăng trưởng chậm rãi thường thấy ở công nghệ mới. Năm 2026 đánh dấu sự chuyển dịch từ AI Video Creation sang AI-powered Content Production, nơi AI trở thành một phần của Marketing Operations, Content Supply Chain và Content Commerce. Bài viết này, Ecomobi tổng hợp những xu hướng nổi bật đang định hình thị trường AI Video, đồng thời phân tích tác động của chúng đối với hoạt động marketing và chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp trong giai đoạn 2026–2030.
Summary:
- Thị trường AI Video đang tăng trưởng nhanh. Theo Fortune Business Insights, AI Video Generator Market dự kiến tăng từ 847 triệu USD (2026) lên 3,35 tỷ USD (2034), với CAGR 18,8%.
- Image-to-Video trở thành use case tăng trưởng nhanh nhất. Thay vì tạo video từ văn bản, doanh nghiệp ngày càng ưu tiên tạo video trực tiếp từ hình ảnh sản phẩm nhằm đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu và rút ngắn thời gian sản xuất.
- AI đang chuyển từ công cụ sáng tạo sang Content Factory. Các nền tảng enterprise không còn tập trung vào việc tạo một video, mà xây dựng Content Supply Chain có khả năng tự động hóa toàn bộ quy trình từ lập kế hoạch, sản xuất đến tối ưu hiệu suất.
- Creator và AI sẽ cùng tồn tại. AI giúp creator tăng năng suất, trong khi yếu tố con người tiếp tục giữ vai trò quyết định trong việc xây dựng niềm tin, storytelling và khả năng chuyển đổi.
- AI đã trở thành một phần của quy trình sản xuất video. Báo cáo Wyzowl State of Video Marketing 2026 cho thấy 63% video marketer đang sử dụng AI để tạo hoặc chỉnh sửa video, tăng từ 51% của năm trước.
- Đối với brands, AI Video không còn là công cụ tạo video đơn lẻ mà là nền tảng của AI-enabled Content Commerce, kết hợp AI, creator, dữ liệu và hệ thống phân phối để mở rộng quy mô nội dung và tối ưu hiệu quả kinh doanh.
5 xu hướng thị trường định hình việc tạo video bằng AI trong năm 2026
Xu hướng 1: AI Video bước vào giai đoạn tăng trưởng quy mô
AI Video không còn là một công nghệ thử nghiệm. Từ năm 2025, thị trường bắt đầu bước vào giai đoạn tăng trưởng thương mại khi doanh nghiệp đầu tư mạnh vào sản xuất video bằng AI để đáp ứng nhu cầu nội dung trên social media, thương mại điện tử và quảng cáo số.
Điểm đáng chú ý là các tổ chức nghiên cứu độc lập đều đưa ra xu hướng tăng trưởng tương đồng dù sử dụng phương pháp tính khác nhau. Fortune Business Insights ước tính thị trường AI Video Generator đạt 716,8 triệu USD năm 2025, tăng lên 847 triệu USD năm 2026 và dự kiến đạt 3,35 tỷ USD vào năm 2034, tương ứng CAGR 18,8%. Trong khi đó, Grand View Research định giá thị trường ở mức 788,5 triệu USD năm 2025, tăng lên 946,4 triệu USD năm 2026 và 3,44 tỷ USD vào năm 2033, với CAGR 20,3% (theo AI Video Generator Market (2026 – 2033)).
Không chỉ quy mô thị trường tăng, tốc độ ứng dụng thực tế còn tăng nhanh hơn cả tốc độ tăng doanh thu. Theo State of Video Marketing 2026 của Wyzowl, 63% video marketer đã sử dụng AI để tạo hoặc chỉnh sửa video, tăng từ 51% năm trước. Đây là một trong những mức tăng theo năm lớn nhất kể từ khi Wyzowl bắt đầu khảo sát vào năm 2015, cho thấy AI Video đang chuyển từ nhóm người dùng tiên phong sang giai đoạn phổ cập.

Trên nền tảng của chính Vivideo, số đơn tạo video AI mỗi tháng tăng từ 12.000 vào tháng 12/2025 lên 62.000 vào tháng 1/2026 – mức tăng 417% theo tháng mà công ty này cho rằng một phần đến từ việc Veo 3.1 ra mắt. Tuy đây chỉ là dữ liệu nội bộ của một nền tảng cụ thể, không phải khảo sát toàn thị trường, nhưng cũng đã phản ánh khá sát tốc độ bùng nổ đang diễn ra ngay lúc này.
Ý nghĩa với thương hiệu: Thị trường AI Video đang bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh nhưng vẫn còn ở giai đoạn đầu. Đây là thời điểm phù hợp để doanh nghiệp xây dựng năng lực AI Video trước khi cạnh tranh chuyển sang quy mô và hiệu quả vận hành.

Xu hướng 2: Image-to-Video đang trở thành xu hướng quan trọng nhất của AI Video
Đây là sự dịch chuyển mà hầu hết bài viết “xu hướng 2026” bỏ sót, và cũng là điều quan trọng nhất với ngành thương mại điện tử.
Text-to-video vẫn là phân khúc lớn nhất vì đây là cách nhanh nhất để đi từ ý tưởng đến một bản concept. Nhưng một luồng thứ hai đang lớn dần bên dưới: image-to-video, tức hoạt ảnh hóa chính bức ảnh sản phẩm của thương hiệu thay vì tạo cảnh mới hoàn toàn từ mô tả văn bản.
Dữ liệu nền tảng từ Vivideo cho thấy image-to-video đã chiếm 32,6% số đơn tạo video đầu năm 2026, so với 65,7% của text-to-video, và dự báo image-to-video sẽ vượt mốc 40%+ khi quy trình “tạo ảnh rồi hoạt ảnh hóa” trở nên mượt hơn. Lý do nằm ở khả năng kiểm soát: thương hiệu cần đúng bao bì, đúng nhãn, đúng màu của sản phẩm đang bán thật, chứ không phải một phiên bản “trông có vẻ hợp lý” mà prompt văn bản có thể tự bịa ra.
Ý nghĩa với thương hiệu: nếu ngành hàng của bạn có yêu cầu khắt khe về bao bì, thành phần hoặc tuân thủ (mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, sản phẩm cho bé,…) hãy ưu tiên image-to-video ngay từ bây giờ. Thị trường đang di chuyển theo hướng đó, đi trước sẽ tránh được việc phải quay lại làm từ đầu sau này.

Xu hướng 3: AI Video đang chuyển từ công cụ sáng tạo sang Content Factory
Thay đổi lớn nhất của năm 2026 không nằm ở chất lượng video mà ở cách doanh nghiệp vận hành quy trình sản xuất nội dung. Trước đây, AI chủ yếu hỗ trợ từng tác vụ như viết kịch bản hay dựng video. Hiện nay, các nền tảng doanh nghiệp như Adobe GenStudio, WPP Open và Microsoft Copilot đang hướng tới mô hình Content Supply Chain, nơi AI tham gia toàn bộ vòng đời nội dung từ lập kế hoạch, tạo tài sản sáng tạo, quản lý workflow đến phân phối và đo lường hiệu quả.
Khảo sát toàn cầu của Adobe với 3.000 lãnh đạo và chuyên gia marketing cho thấy 69% doanh nghiệp kỳ vọng Agentic AI sẽ hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu, phân tích và quản trị tri thức, trong khi 75% cho biết chất lượng dữ liệu vẫn là rào cản lớn nhất để triển khai AI ở quy mô doanh nghiệp.
Sự thay đổi này cũng kéo theo sự xuất hiện của Agentic AI, cho phép AI phối hợp nhiều bước trong cùng một workflow thay vì chỉ phản hồi từng câu lệnh. Điều doanh nghiệp mua không còn là một AI Video Generator, mà là một hệ thống có thể vận hành quy trình sản xuất nội dung ở quy mô lớn.
Ý nghĩa với thương hiệu: Lợi thế cạnh tranh sẽ không đến từ việc tạo được nhiều video hơn hay sở hữu công cụ AI Video tốt nhất mà ở khả năng xây dựng workflow, nơi AI có thể phối hợp nhiều bước từ lập kế hoạch, sản xuất đến tối ưu hiệu suất. từ khả năng xây dựng một Content Factory có thể liên tục tạo, thử nghiệm và tối ưu nội dung.
Khi số lượng nội dung tăng nhanh, việc quản lý creator, phân phối nội dung qua nhiều kênh và đo lường hiệu quả trở thành bài toán lớn hơn chính việc tạo video.
Đây cũng là lý do thị trường đang chuyển từ AI Video Adoption sang AI-enabled Marketing Operations, nơi AI chỉ là một mắt xích trong toàn bộ quy trình tạo ra doanh thu.

Xu hướng 4: Thương mại điện tử trở thành động lực tăng trưởng lớn nhất của AI Video
Trong số các ngành ứng dụng AI Video, Retail và E-commerce được dự báo là nhóm tăng trưởng nhanh nhất với CAGR 22,8%, cao hơn nhiều ngành khác như truyền thông, giáo dục hay y tế (theo AI Video Generator Market Size, Share & Industry Analysis).
Thứ hạng này khớp với thực tế tại Việt Nam. Nghiên cứu “AI for Business: APAC” của Meta và Deloitte cho thấy Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á về tỷ lệ ứng dụng AI trong SME, đạt 93%, vượt Indonesia (79%) và với 66% doanh nghiệp Việt Nam dùng AI để giao tiếp khách hàng và 63% để tiếp cận khách hàng mới.
Chiến dịch AI video do Ecomobi thực hiện cho một thương hiệu ngành Mẹ & Bé trên Shopee ghi nhận CVR trung bình 7 – 10% và GMV gấp khoảng 20 lần chi phí sản xuất video. Minh chứng cho thấy AI Video chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được gắn trực tiếp với dữ liệu hiệu suất affiliate, chứ không phải khi dùng như một công cụ sản xuất nội dung độc lập.
Xu hướng này phù hợp với sự phát triển của Social Commerce tại Đông Nam Á. Khi TikTok Shop và Shopee ngày càng phụ thuộc vào video ngắn để thu hút và chuyển đổi người mua, nhu cầu sản xuất hàng trăm video sản phẩm mỗi tháng vượt xa khả năng của quy trình quay dựng truyền thống.
Báo cáo Thị trường Thương mại Điện tử Việt Nam của Metric (công bố tháng 1/2026) cho thấy Shopee và TikTok Shop cùng chiếm 97% trong tổng 429,7 nghìn tỷ đồng (khoảng 16 tỷ USD) GMV của 4 sàn lớn năm 2025, và dự báo quý 1/2026 của chính Metric cho thấy tăng trưởng tiếp tục ở mức khoảng 33% so với cùng kỳ. Xu hướng này không chỉ giới hạn ở Việt Nam, TikTok Shop Indonesia được cho là đạt khoảng 13,1 tỷ USD GMV năm 2025 theo Momentum Works, trở thành thị trường lớn thứ hai toàn cầu của TikTok Shop.
Điều này khiến AI Video trở thành công nghệ quan trọng để mở rộng quy mô Content Commerce, đặc biệt với các thương hiệu sở hữu nhiều SKU hoặc thường xuyên triển khai chiến dịch theo mùa.
Ý nghĩa với thương hiệu: AI Video không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn giải quyết bài toán mở rộng nội dung trên quy mô lớn, yếu tố ngày càng quan trọng trong Social Commerce.

Xu hướng 5: Cuộc cạnh tranh chuyển từ tốc độ sản xuất sang chất lượng và niềm tin
Khi AI giúp việc tạo video trở nên dễ dàng, chất lượng và tính xác thực trở thành yếu tố khác biệt.
Làn sóng tẩy chay không còn là chuyện xảy ra một lần. Đoạn quảng cáo “Holidays Are Coming” do AI tạo của Coca-Cola bị chê “soulless” và “creepy” (“vô hồn” và “rợn người”) khi ra mắt năm 2024, và công ty lặp lại thử nghiệm đó vào Giáng sinh 2025, nhận phản ứng tiêu cực tương tự. Hai năm liên tiếp cùng một thương hiệu vấp phải cùng làn sóng tẩy chay tự nó đã là một xu hướng đáng lưu ý: ngân sách lớn không giúp thương hiệu miễn nhiễm với nhãn “AI slop”.
Khảo sát của The Harris Poll, 4As và Infillion công bố tại Cannes Lions 2026 cho thấy 78% người tiêu dùng cho rằng AI khiến quảng cáo kém chân thực hơn, 73% cho biết họ sẽ giảm mức độ tin tưởng nếu nghi ngờ quảng cáo được tạo hoàn toàn bằng AI và 63% nói rằng họ ít có khả năng mua sản phẩm từ các thương hiệu sử dụng quảng cáo AI-generated.

Song song với đó, các nền tảng lớn như Meta, TikTok và YouTube đều tăng cường yêu cầu minh bạch đối với nội dung AI nhằm hạn chế deepfake và nội dung gây hiểu lầm. Điều này cho thấy giai đoạn tiếp theo của AI Video sẽ không chỉ xoay quanh tốc độ sản xuất mà còn tập trung vào khả năng quản trị thương hiệu, bản quyền và xây dựng niềm tin.
Quy định pháp lý cũng di chuyển theo cùng nhịp độ đó: Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam (số 134/2025/QH15) có hiệu lực từ 1/3/2026, yêu cầu gắn nhãn rõ ràng cho nội dung do AI tạo có thể bị nhầm là người thật hoặc sự kiện thật. Nghị định hướng dẫn thi hành (142/2026/NĐ-CP) được ban hành chỉ năm tuần sau đó (ngày 30/4/2026). Tốc độ ban hành nhanh cho thấy cơ quan quản lý đang chủ động hoàn thiện quy định.
Ý nghĩa với thương hiệu: AI Video nên được sử dụng để mở rộng năng lực sáng tạo, không phải thay thế hoàn toàn yếu tố con người. Trong dài hạn, những thương hiệu kết hợp AI với creator thật, dữ liệu hiệu suất và quy trình kiểm soát chất lượng sẽ có lợi thế bền vững hơn so với các thương hiệu chỉ chạy theo số lượng nội dung.

Sự dịch chuyển KPI: CMO cần đo lường gì thay vì “chi phí mỗi video”?
Trước đây, các đội ngũ marketing thường đặt câu hỏi: “Chi phí để sản xuất một video là bao nhiêu?”. Tuy nhiên, khi AI có thể tạo video chỉ trong vài phút, “cost per video” không còn là KPI phản ánh lợi thế cạnh tranh.
Theo Gartner, khi AI tự động hóa ngày càng nhiều công việc thực thi, các doanh nghiệp nên chuyển trọng tâm từ chi phí sản xuất sang khả năng tạo và tối ưu nội dung ở quy mô lớn. Câu hỏi đặt ra là: doanh nghiệp có thể phản ứng với thị trường nhanh như thế nào và phủ nội dung trên bao nhiêu điểm chạm khách hàng?
Theo Gartner, doanh nghiệp bắt đầu bổ sung các chỉ số mới như:
| KPI truyền thống | KPI thế hệ mới |
| Cost per Video | Creative Velocity (tốc độ từ ý tưởng đến xuất bản) |
| Video Volume | Content Coverage (tỷ lệ sản phẩm có video) |
| Production Time | Testing Speed (số lượng biến thể được thử nghiệm) |
| Campaign Output | Content Refresh Rate (tần suất cập nhật nội dung) |
Thay vì chỉ hỏi “AI giúp tiết kiệm bao nhiêu chi phí?”, các CMO ngày càng quan tâm đến việc AI giúp thương hiệu thử nghiệm được bao nhiêu ý tưởng mới, cập nhật nội dung nhanh đến đâu và mở rộng quy mô cá nhân hóa như thế nào.
Ví dụ, một thương hiệu thương mại điện tử có 500 SKU sẽ khó duy trì khả năng cạnh tranh nếu mỗi tháng chỉ sản xuất 20 video. Ngược lại, khi AI giúp tạo hàng trăm biến thể video từ cùng một bộ tài sản sản phẩm, đội ngũ marketing có thể liên tục kiểm thử thông điệp, định dạng và CTA để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi.
Tuy nhiên, AI Video chưa phải lúc nào cũng mang lại ROI vượt trội. Một số phân tích ngành năm 2026 trích dẫn dữ liệu Gartner cho thấy hiệu quả đầu tư của AI Video vẫn thấp hơn một số ứng dụng AI khác trong marketing. Nguyên nhân là quy trình kiểm duyệt, đảm bảo chất lượng và tuân thủ thương hiệu vẫn cần sự tham gia của con người, trong khi một số nền tảng cũng bắt đầu siết chặt việc phân phối các nội dung AI có chất lượng thấp hoặc mang tính tổng hợp quá rõ ràng.
Ý nghĩa với thương hiệu: Trong giai đoạn 2026–2030, Creative Velocity sẽ trở thành một chỉ số phản ánh năng lực cạnh tranh của đội ngũ marketing, tương tự cách DevOps từng thay đổi cách doanh nghiệp đo hiệu quả phát triển phần mềm. Để có thêm bối cảnh chiến lược rộng hơn, xem thêm Báo cáo Affiliate Marketing 2025 và Dự báo Chiến lược 2026, phân tích cách dữ liệu hiệu suất affiliate sẽ định hình ưu tiên ngân sách marketing năm tới
Thương hiệu của bạn đang ở mức nào về độ trưởng thành về nội dung AI
Không phải doanh nghiệp nào sử dụng AI Video cũng đạt được cùng một mức độ hiệu quả. Điểm khác biệt nằm ở mức độ AI được tích hợp vào quy trình sản xuất nội dung.
Một thang đo 6 cấp độ, xây dựng dựa trên cách các agency và nền tảng mô tả vận hành nội dung AI năm 2026:
- Sản xuất truyền thống: Toàn bộ quá trình quay dựng, chỉnh sửa và xuất bản đều thực hiện thủ công. AI gần như chưa được sử dụng.
- AI-Assisted: AI hỗ trợ một số tác vụ như viết kịch bản, tạo hình ảnh hoặc chỉnh sửa video, nhưng workflow tổng thể vẫn dựa vào con người.
- AI-Generated: tạo video bằng AI trên quy mô lớn, đặc biệt với video sản phẩm, quảng cáo ngắn và social content.
- Workflow Automation: AI được tích hợp vào quy trình từ lên ý tưởng, tạo nội dung, quản lý tài sản số đến xuất bản và phân tích hiệu suất.
- Content Factory: Doanh nghiệp vận hành một hệ thống có khả năng liên tục tạo, thử nghiệm và tối ưu hàng trăm biến thể nội dung cho nhiều nền tảng và nhiều nhóm khách hàng.
- Autonomous Content Operations: AI Agent phối hợp với con người để lập kế hoạch, sản xuất, phân phối và tối ưu nội dung gần như tự động, trong khi marketer tập trung vào chiến lược và quản trị.
Ý nghĩa đối với doanh nghiệp: Phần lớn doanh nghiệp hiện vẫn đang ở Level 2 hoặc Level 3. Lợi thế cạnh tranh trong ba năm tới sẽ thuộc về những tổ chức có thể tiến lên Level 4 và Level 5, nơi AI không chỉ tạo video mà còn vận hành toàn bộ Content Production System.
Góc nhìn của Ecomobi: Từ AI Vide đến AI-enabled Content Commerce
Phần lớn các nền tảng AI Video hiện nay tập trung vào việc tạo nội dung nhanh hơn. Tuy nhiên, trong môi trường Social Commerce, video chỉ là điểm khởi đầu của hành trình chuyển đổi. Một video chỉ tạo ra giá trị khi được phân phối đúng creator, đúng nền tảng và liên tục được tối ưu dựa trên dữ liệu hiệu suất.
Về dài hạn, những thương hiệu kết hợp AI với mạng lưới MCN uy tín tại Việt Nam, dữ liệu hiệu suất thật và quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ sẽ có lợi thế bền vững hơn so với những thương hiệu chỉ chạy theo số lượng nội dung
Ecomobi, AI Video được xem là một thành phần trong hệ thống AI-enabled Content Commerce, kết nối bốn năng lực cốt lõi:
- AI Video để mở rộng quy mô sản xuất nội dung.
- Creator Network để tạo tính xác thực và thúc đẩy niềm tin.
- Affiliate & Social Commerce để phân phối nội dung theo hiệu suất.
- Performance Intelligence để tối ưu dựa trên dữ liệu như CTR, CVR, ROAS và GMV.
Thay vì chỉ giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều video hơn, mục tiêu là xây dựng một quy trình có thể liên tục tạo, phân phối, đo lường và cải thiện nội dung trên quy mô lớn.
AI video phủ toàn catalog chỉ thực sự hiệu quả khi gắn với dữ liệu chuyển đổi thật, chứ không chỉ chạy theo xu hướng. Ecomobi kết nối trực tiếp AI Video với dữ liệu hiệu suất affiliate – clicks, CVR, GMV – trên mạng lưới hơn 1.500.000 creator khắp Đông Nam Á, và cung cấp gói pilot nhỏ để thương hiệu đo ROI trước khi mở rộng. Khám phá Social Commerce Solution của Ecomobi →
Liên hệ với Ecomobi:
– Fanpage: https://www.facebook.com/ecomobi.ssp
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@ecomobipassiovietnam
– Instagram: https://www.instagram.com/ecomobi.vietnam







